Lớn tiếng Hàn là gì?
"lớn" trong tiếng Hàn là 크다 (tính từ), 자라다 (động từ).
크다 Tính từ
keudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, to, bự.
자라다 Động từ
jaradaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, lớn lên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lớn tiếng Hàn là gì?
"lớn" trong tiếng Hàn là 크다 (keuda) (tính từ), 자라다 (jarada) (động từ).