TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mẹ tiếng Hàn là gì?

"mẹ" trong tiếng Hàn là 어머니 (danh từ), 엄마 (danh từ), 어머님 (danh từ).

어머니 Danh từ

eomeoniSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹ.

  • 내일은 30분간 어머니 정원 일을 도우려고요. Ngày mai, tôi sẽ giúp mẹ tôi làm vườn nửa tiếng.
  • 어머니 집에 계세요? Mẹ của mày có ở nhà không?

Xem đầy đủ từ "어머니": romaja, Hán Việt, cách chia →

엄마 Danh từ

eommaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹ, má (cách gọi thân mật).

  • 엄마 집에 있어? Mẹ của mày có ở nhà không?

Xem đầy đủ từ "엄마": romaja, Hán Việt, cách chia →

어머님 Danh từ

eomeonimTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹ (kính ngữ); mẹ chồng, mẹ vợ (con dâu, con rể gọi).

  • 어머님께서 댁에 계십니까? Mẹ của mày có ở nhà không?

Xem đầy đủ từ "어머님": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mẹ tiếng Hàn là gì?

"mẹ" trong tiếng Hàn là 어머니 (eomeoni) (danh từ), 엄마 (eomma) (danh từ), 어머님 (eomeonim) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.