Ngày tiếng Hàn là gì?
"ngày" trong tiếng Hàn là 일 (danh từ), 날 (danh từ), 날짜 (danh từ).
일 Danh từ
ilSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày, Chủ nhật.
- 제 생일은 10월 20일입니다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười.
- 내 생일은 10월 20일이다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười.
날 Danh từ
nalSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày.
- 세계 여성의 날을 축하합니다. Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!
날짜 Danh từ
naljjaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày, ngày tháng.
하루 Danh từ
haruTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày, hôm, bữa.
- 좋은 하루! Một ngày tốt lành!
- 저는 하루에 100유로를 법니다. Tôi kiếm được 100 euro một ngày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngày tiếng Hàn là gì?
"ngày" trong tiếng Hàn là 일 (il) (danh từ), 날 (nal) (danh từ), 날짜 (naljja) (danh từ).