TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ngày tiếng Hàn là gì?

"ngày" trong tiếng Hàn là 일 (danh từ), 날 (danh từ), 날짜 (danh từ).

일 Danh từ

ilSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày, Chủ nhật.

  • 제 생일은 10월 20일입니다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười.
  • 내 생일은 10월 20일이다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười.

Xem đầy đủ từ "일": romaja, Hán Việt, cách chia →

날 Danh từ

nalSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày.

  • 세계 여성의 날을 축하합니다. Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!

Xem đầy đủ từ "날": romaja, Hán Việt, cách chia →

날짜 Danh từ

naljjaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày, ngày tháng.

Xem đầy đủ từ "날짜": romaja, Hán Việt, cách chia →

하루 Danh từ

haruTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày, hôm, bữa.

  • 좋은 하루! Một ngày tốt lành!
  • 저는 하루에 100유로를 법니다. Tôi kiếm được 100 euro một ngày.

Xem đầy đủ từ "하루": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày tiếng Hàn là gì?

"ngày" trong tiếng Hàn là 일 (il) (danh từ), 날 (nal) (danh từ), 날짜 (naljja) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.