Người tiếng Hàn là gì?
"người" trong tiếng Hàn là 사람 (danh từ), 분 (danh từ), 인 (danh từ).
사람 Danh từ
saramSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người.
- 그는 좋은 사람이다. Anh ấy là người tốt.
- 내향적인 사람은 아무것도 없는 작은 방에서 더없이 행복하지. Người hướng nội mà ở trong phòng nhỏ không có gì cả thì vô cùng hạnh phúc chứ sao
분 Danh từ
bunSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị, người (kính ngữ: 이 분 — vị này; 세 분 — ba vị).
인 Danh từ
in人 · Hán Việt: NHÂNCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người.
인간 Danh từ
in'gan人間 · Hán Việt: NHÂN GIANTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con người, loài người.
- 난 인간이야. Tôi là con người.
- 나는 인간이야. Tôi là con người.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người tiếng Hàn là gì?
"người" trong tiếng Hàn là 사람 (saram) (danh từ), 분 (bun) (danh từ), 인 (in) (danh từ).