명
Lưu ý: âm Hán Việt “danh” — nghĩa tiếng Việt khác: 명 nghĩa là người, tên, danh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
명 nghĩa là người, tên, danh.
Nghĩa của 명
Lượng từ
- Người (lượng từ đếm người: 학생 세 명 — ba học sinh). (biên soạn)
Danh từ
trang trọng, văn chương- Tên, danh (dùng trong từ Hán: 성명, 명단). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 명
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 명
- 명령 — Lệnh, mệnh lệnh, khiển.
- 명예 — Danh dự.
- 명칭 — Tên.
- 명절 — Ngày lễ tết (truyền thống).
- 명함 — Danh thiếp, cạc vi-dít.
- 명부 — Danh sách.
- 명사 — Danh từ.
- 명성 — Danh giá, danh tiếng.
- 명인 — Chuyên gia.
- 명작 — Kiệt tác.
- 명제 — Mệnh đề.
- 명주 — Tơ, chỉ tơ.
- 명태 — Cá minh thái Alaska.
- 명령법 — Mệnh lệnh thức.
- 명명법 — Danh pháp.
- 명사구 — Cụm danh từ.
- 명사화 — Danh từ hoá.
- 명하다 — Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Lượng từ 名 — Counter for people
- Danh từ 名 — name
- Tiền tố 名 — famous; great; noted
- Danh từ 命 — command; order; life; one's existence; fate; destiny
- Danh từ riêng 明 — the Ming dynasty (1368-1644); a surname
Câu hỏi thường gặp
명 nghĩa là gì?
명 (lượng từ, danh từ) nghĩa là người, tên, danh.
명 đọc thế nào?
명 đọc là myeong (romaja), IPA [mjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 명 là gì?
명 viết bằng chữ Hán là 名, âm Hán Việt "danh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh" trong tiếng Việt — 명 nghĩa là người, tên, danh.