TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명

myeong [mjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 名 DANH

Lưu ý: âm Hán Việt “danh” — nghĩa tiếng Việt khác: 명 nghĩa là người, tên, danh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

명 nghĩa là người, tên, danh.

Nghĩa của 명

Lượng từ

  1. Người (lượng từ đếm người: 학생 세 명 — ba học sinh). (biên soạn)

Danh từ

trang trọng, văn chương
  1. Tên, danh (dùng trong từ Hán: 성명, 명단). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 명

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 명

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ 名 — Counter for people
  • Danh từ 名 — name
  • Tiền tố 名 — famous; great; noted
  • Danh từ 命 — command; order; life; one's existence; fate; destiny
  • Danh từ riêng 明 — the Ming dynasty (1368-1644); a surname

Câu hỏi thường gặp

명 nghĩa là gì?

명 (lượng từ, danh từ) nghĩa là người, tên, danh.

명 đọc thế nào?

명 đọc là myeong (romaja), IPA [mjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 명 là gì?

명 viết bằng chữ Hán là 名, âm Hán Việt "danh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh" trong tiếng Việt — 명 nghĩa là người, tên, danh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.