TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nghi lễ tiếng Hàn là gì?

"nghi lễ" trong tiếng Hàn là 의례 (danh từ).

의례 Danh từ

uirye儀禮 · Hán Việt: NGHI LỄ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.

Xem đầy đủ từ "의례": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghi lễ tiếng Hàn là gì?

"nghi lễ" trong tiếng Hàn là 의례 (uirye) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.