TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Quản lý tiếng Hàn là gì?

"quản lý" trong tiếng Hàn là 관리 (danh từ), 경영 (danh từ).

관리 Danh từ

gwalli管理 · Hán Việt: QUẢN LÝTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản lý, sự quản lý.

Xem đầy đủ từ "관리": romaja, Hán Việt, cách chia →

경영 Danh từ

gyeong'yeong經營 · Hán Việt: KINH DOANHTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kinh doanh, quản lý (kinh doanh).

Xem đầy đủ từ "경영": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quản lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quản lý tiếng Hàn là gì?

"quản lý" trong tiếng Hàn là 관리 (gwalli) (danh từ), 경영 (gyeong'yeong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.