Sinh nhật tiếng Hàn là gì?
"sinh nhật" trong tiếng Hàn là 생일 (danh từ), 생신 (danh từ).
생일 Danh từ
saeng'il生日 · Hán Việt: SINH NHẬTSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh nhật, ngày sinh.
- 생일이 언제예요? Khi nào là sinh nhật của bạn?
- 당신의 생일은 언제인가요? Khi nào là sinh nhật của bạn?
생신 Danh từ
saengsin生辰 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh nhật.
- 생신은 언제이세요? Khi nào là sinh nhật của bạn?
- 생신은 언제입니까? Khi nào là sinh nhật của bạn?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh nhật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh nhật tiếng Hàn là gì?
"sinh nhật" trong tiếng Hàn là 생일 (saeng'il) (danh từ), 생신 (saengsin) (danh từ).