TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Té tiếng Hàn là gì?

"té" trong tiếng Hàn là 떨어지다 (động từ), 넘어지다 (động từ), 쓰러지다 (động từ).

떨어지다 Động từ

tteoreojidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.

Xem đầy đủ từ "떨어지다": romaja, Hán Việt, cách chia →

넘어지다 Động từ

neomeojidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.

Xem đầy đủ từ "넘어지다": romaja, Hán Việt, cách chia →

쓰러지다 Động từ

sseureojidaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.

Xem đầy đủ từ "쓰러지다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "té" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Té tiếng Hàn là gì?

"té" trong tiếng Hàn là 떨어지다 (tteoreojida) (động từ), 넘어지다 (neomeojida) (động từ), 쓰러지다 (sseureojida) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.