TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tôi tiếng Hàn là gì?

"tôi" trong tiếng Hàn là 저 (đại từ), 나 (đại từ), 제 (đại từ).

저 Đại từ

jeoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, em, con, cháu (khiêm nhường, lịch sự).

  • 저는 라자냐를 좋아해요. Tôi yêu mì nướng kiểu Ý
  • 저는 여자가 됐어요. Tôi trở thành phụ nữ.

Xem đầy đủ từ "저": romaja, Hán Việt, cách chia →

나 Đại từ

naSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, tớ, ta, tui, tao, mình.

  • 나는 많이 자지 않아요. Tôi không ngủ nhiều.
  • 나는 잠이 많지 않아요. Tôi không ngủ nhiều.

Xem đầy đủ từ "나": romaja, Hán Việt, cách chia →

제 Đại từ

je giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của tôi, tôi.

  • 제발 제 말 좀 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi.
  • 제가 도와드릴게요. Để tôi giúp bạn cái đó.

Xem đầy đủ từ "제": romaja, Hán Việt, cách chia →

내 Đại từ

nae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của tôi, tôi.

  • 낙원은 내 마음 속에 있었다. Thiên đường đã ở trong tim tôi.
  • 내 개는 죽었어. Con chó của tôi đã chết.

Xem đầy đủ từ "내": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tôi tiếng Hàn là gì?

"tôi" trong tiếng Hàn là 저 (jeo) (đại từ), 나 (na) (đại từ), 제 (je) (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.