Tôi tiếng Hàn là gì?
"tôi" trong tiếng Hàn là 저 (đại từ), 나 (đại từ), 제 (đại từ).
저 Đại từ
jeoSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi, em, con, cháu (khiêm nhường, lịch sự).
- 저는 라자냐를 좋아해요. Tôi yêu mì nướng kiểu Ý
- 저는 여자가 됐어요. Tôi trở thành phụ nữ.
나 Đại từ
naSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi, tớ, ta, tui, tao, mình.
- 나는 많이 자지 않아요. Tôi không ngủ nhiều.
- 나는 잠이 많지 않아요. Tôi không ngủ nhiều.
제 Đại từ
je giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của tôi, tôi.
- 제발 제 말 좀 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi.
- 제가 도와드릴게요. Để tôi giúp bạn cái đó.
내 Đại từ
nae giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của tôi, tôi.
- 낙원은 내 마음 속에 있었다. Thiên đường đã ở trong tim tôi.
- 내 개는 죽었어. Con chó của tôi đã chết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tôi tiếng Hàn là gì?
"tôi" trong tiếng Hàn là 저 (jeo) (đại từ), 나 (na) (đại từ), 제 (je) (đại từ).