TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thái bình tiếng Hàn là gì?

"thái bình" trong tiếng Hàn là 태평 (danh từ), 평화 (danh từ), 평정 (danh từ).

태평 Danh từ

taepyeong太平 · Hán Việt: THÁI BÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái bình.

Xem đầy đủ từ "태평": romaja, Hán Việt, cách chia →

평화 Danh từ

pyeonghwa平和 · Hán Việt: BÌNH HÒATrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái bình, bình an, bình yên.

Xem đầy đủ từ "평화": romaja, Hán Việt, cách chia →

평정 Danh từ

pyeongjeong平靜 · Hán Việt: BÌNH TĨNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoà bình, thái bình, bình an, bình yên.

Xem đầy đủ từ "평정": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thái bình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thái bình tiếng Hàn là gì?

"thái bình" trong tiếng Hàn là 태평 (taepyeong) (danh từ), 평화 (pyeonghwa) (danh từ), 평정 (pyeongjeong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.