Thứ tiếng Hàn là gì?
"thứ" trong tiếng Hàn là 거 (danh từ), 요일 (danh từ), 가지 (danh từ).
거 Danh từ
geoSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái, thứ, điều (khẩu ngữ của 것: 내 거 — của tôi).
요일 Danh từ
yoil曜日 · Hán Việt: DIỆU NHẬTSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ (trong tuần): 무슨 요일이에요? — thứ mấy?
가지 Danh từ
gajiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại, thứ, kiểu (여러 가지: nhiều loại).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thứ tiếng Hàn là gì?
"thứ" trong tiếng Hàn là 거 (geo) (danh từ), 요일 (yoil) (danh từ), 가지 (gaji) (danh từ).