TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thay đổi tiếng Hàn là gì?

"thay đổi" trong tiếng Hàn là 달라지다 (động từ), 변하다 (động từ).

달라지다 Động từ

dallajidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi, trở nên khác.

Xem đầy đủ từ "달라지다": romaja, Hán Việt, cách chia →

변하다 Động từ

byeonhada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi, đổi.

  • 금값은 매일 변한다. Giá vàng thay đổi từng ngày.

Xem đầy đủ từ "변하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thay đổi tiếng Hàn là gì?

"thay đổi" trong tiếng Hàn là 달라지다 (dallajida) (động từ), 변하다 (byeonhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.