Thiên đàng tiếng Hàn là gì?
"thiên đàng" trong tiếng Hàn là 천국 (danh từ).
천국 Danh từ
cheon'guk天國 · Hán Việt: THIÊN QUỐCCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên đường, thiên đàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên đàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên đàng tiếng Hàn là gì?
"thiên đàng" trong tiếng Hàn là 천국 (cheon'guk) (danh từ).