Tuổi tiếng Hàn là gì?
"tuổi" trong tiếng Hàn là 살 (lượng từ), 나이 (danh từ).
살 Lượng từ
salSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuổi (đếm tuổi, dùng số thuần Hàn: 스무 살 — 20 tuổi).
- 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi.
- 몇 살이에요? Bạn bao nhiêu tuổi?
나이 Danh từ
naiSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuổi, tuổi tác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuổi tiếng Hàn là gì?
"tuổi" trong tiếng Hàn là 살 (sal) (lượng từ), 나이 (nai) (danh từ).