TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tuổi tiếng Hàn là gì?

"tuổi" trong tiếng Hàn là 살 (lượng từ), 나이 (danh từ).

살 Lượng từ

salSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi (đếm tuổi, dùng số thuần Hàn: 스무 살 — 20 tuổi).

  • 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi.
  • 몇 살이에요? Bạn bao nhiêu tuổi?

Xem đầy đủ từ "살": romaja, Hán Việt, cách chia →

나이 Danh từ

naiSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi, tuổi tác.

Xem đầy đủ từ "나이": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuổi tiếng Hàn là gì?

"tuổi" trong tiếng Hàn là 살 (sal) (lượng từ), 나이 (nai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.