TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nada [na̠da̠] giọng máy của trình duyệt

나다 nghĩa là sinh ra.

Nghĩa của 나다

Động từ

  1. Sinh ra; mọc, nhú (răng, lá); xảy ra, nổi lên (lửa, chiến tranh, tin đồn); có (mùi, tiếng, bệnh: 열이 나다 — bị sốt). (biên soạn)

Cách chia của 나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn나요nayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở납니다namnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi나na
Quá khứ — lịch sự났어요nasseoyo
Quá khứ — trang trọng났습니다natseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-나겠어요nagesseoyo
Nối "và, rồi" -고나고nago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ나는naneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký난다nanda
Quá khứ — trần thuật났다natda
Câu hỏi trang trọng납니까namnikka
Rủ "cùng … nhé" -자나자naja
Mệnh lệnh thân mật나라nara
Mệnh lệnh trang trọng납시오napsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서나서naseo
"Vì…" -니까나니까nanikka
"…nhưng" -지만나지만najiman
"Nếu…" -면나면namyeon
Mục đích "để…" -려고나려고naryeogo
Danh từ hoá -기나기nagi
Định ngữ quá khứ난nan
Định ngữ tương lai날nal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나다

  • 나오다 — Ra, đi ra, xuất hiện; được đưa ra (món ăn, kết quả); tốt nghiệp (trường).
  • 나타나다 — Xuất hiện.
  • 나가다 — Đi ra, ra ngoài, ra đi.
  • 태어나다 — Được sinh ra, ra đời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be born; to appear, arise, occur, take place; to break out, come out, turn out; to grow, spread; to spend or get through a season or period

Câu hỏi thường gặp

나다 nghĩa là gì?

나다 (động từ) nghĩa là sinh ra.

나다 đọc thế nào?

나다 đọc là nada (romaja), IPA [na̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.