나다
나다 nghĩa là sinh ra.
Nghĩa của 나다
Động từ
- Sinh ra; mọc, nhú (răng, lá); xảy ra, nổi lên (lửa, chiến tranh, tin đồn); có (mùi, tiếng, bệnh: 열이 나다 — bị sốt). (biên soạn)
Cách chia của 나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 나요nayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 납니다namnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 나na |
| Quá khứ — lịch sự | 났어요nasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 났습니다natseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 나겠어요nagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 나고nago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 나는naneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 난다nanda |
| Quá khứ — trần thuật | 났다natda |
| Câu hỏi trang trọng | 납니까namnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 나자naja |
| Mệnh lệnh thân mật | 나라nara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 납시오napsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 나서naseo |
| "Vì…" -니까 | 나니까nanikka |
| "…nhưng" -지만 | 나지만najiman |
| "Nếu…" -면 | 나면namyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 나려고naryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 나기nagi |
| Định ngữ quá khứ | 난nan |
| Định ngữ tương lai | 날nal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나다
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be born; to appear, arise, occur, take place; to break out, come out, turn out; to grow, spread; to spend or get through a season or period
Câu hỏi thường gặp
나다 nghĩa là gì?
나다 (động từ) nghĩa là sinh ra.
나다 đọc thế nào?
나다 đọc là nada (romaja), IPA [na̠da̠].