TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모바일폰

mobailpon [mo̞ba̠iɭpʰo̞n] giọng máy của trình duyệt

모바일폰 nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.

Nghĩa của 모바일폰

Danh từ

  1. Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모바일폰

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cellular phone, mobile phone, cell phone

Câu hỏi thường gặp

모바일폰 nghĩa là gì?

모바일폰 (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.

모바일폰 đọc thế nào?

모바일폰 đọc là mobailpon (romaja), IPA [mo̞ba̠iɭpʰo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.