휴대전화
hyudaejeonhwa
[çudɛd͡ʑʌ̹nβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
휴대전화 nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.
Nghĩa của 휴대전화
Danh từ
- Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 휴대전화
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 携帶電話 — cellular phone, mobile phone, cell phone
Câu hỏi thường gặp
휴대전화 nghĩa là gì?
휴대전화 (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.
휴대전화 đọc thế nào?
휴대전화 đọc là hyudaejeonhwa (romaja), IPA [çudɛd͡ʑʌ̹nβwa̠].