행
haeng
[hɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
행 nghĩa là dòng, hàng.
Nghĩa của 행
Danh từ
- Dòng, hàng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 행
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 行 — movement; going; behaviour; conduct; line; row
- Hậu tố 行 — bound for
Câu hỏi thường gặp
행 nghĩa là gì?
행 (danh từ) nghĩa là dòng, hàng.
행 đọc thế nào?
행 đọc là haeng (romaja), IPA [hɛŋ].