TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ăn tiếng Hàn là gì?

"ăn" trong tiếng Hàn là 먹다 (động từ), 잡수시다 (động từ).

먹다 Động từ

meokdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn, ăn cơm, xơi, chén.

  • 그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo.
  • 천천히 먹어. Ăn chậm thôi.

Xem đầy đủ từ "먹다": romaja, Hán Việt, cách chia →

잡수시다 Động từ

japsusidaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn, dùng (kính ngữ của 먹다).

Xem đầy đủ từ "잡수시다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn tiếng Hàn là gì?

"ăn" trong tiếng Hàn là 먹다 (meokda) (động từ), 잡수시다 (japsusida) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.