Ăn tiếng Hàn là gì?
"ăn" trong tiếng Hàn là 먹다 (động từ), 잡수시다 (động từ).
먹다 Động từ
meokdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
- 그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo.
- 천천히 먹어. Ăn chậm thôi.
잡수시다 Động từ
japsusidaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn, dùng (kính ngữ của 먹다).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn tiếng Hàn là gì?
"ăn" trong tiếng Hàn là 먹다 (meokda) (động từ), 잡수시다 (japsusida) (động từ).