TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Băng tiếng Hàn là gì?

"băng" trong tiếng Hàn là 테이프 (danh từ), 얼음 (danh từ), 줄무늬 (danh từ).

테이프 Danh từ

teipeuTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng, băng từ.

Xem đầy đủ từ "테이프": romaja, Hán Việt, cách chia →

얼음 Danh từ

eoreumTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng, đá.

Xem đầy đủ từ "얼음": romaja, Hán Việt, cách chia →

줄무늬 Danh từ

julmunuiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng.

Xem đầy đủ từ "줄무늬": romaja, Hán Việt, cách chia →

밴드 Danh từ

baendeu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng, dải.

Xem đầy đủ từ "밴드": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Băng tiếng Hàn là gì?

"băng" trong tiếng Hàn là 테이프 (teipeu) (danh từ), 얼음 (eoreum) (danh từ), 줄무늬 (julmunui) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.