TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Có tiếng Hàn là gì?

"có" trong tiếng Hàn là 계시다 (động từ), 일어나다 (động từ), 가지다 (động từ).

계시다 Động từ

gyesidaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có.

  • 어머니 집에 계세요? Mẹ của mày có ở nhà không?
  • 어머님께서 댁에 계십니까? Mẹ của mày có ở nhà không?

Xem đầy đủ từ "계시다": romaja, Hán Việt, cách chia →

일어나다 Động từ

ireonadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có.

  • 일어난 일에 대해 그만 생각할 수 있었으면 좋겠다. Ước gì tôi có thể quên đi những chuyện đã qua.

Xem đầy đủ từ "일어나다": romaja, Hán Việt, cách chia →

가지다 Động từ

gajidaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có.

  • 나는 고양이 두 마리를 가지고 있다. Tôi có hai con mèo.
  • 컴퓨터를 가지고 있어. Tôi có một cái máy tính.

Xem đầy đủ từ "가지다": romaja, Hán Việt, cách chia →

존재하다 Động từ

jonjaehada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có.

  • 귀신이 실제로 존재합니까? Ma có thật không?

Xem đầy đủ từ "존재하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

있으시다 Động từ

isseusida giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có.

  • 남자친구가 있으십니까? Em có bạn trai chưa?
  • 남자친구 있으세요? Em có bạn trai chưa?

Xem đầy đủ từ "있으시다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có tiếng Hàn là gì?

"có" trong tiếng Hàn là 계시다 (gyesida) (động từ), 일어나다 (ireonada) (động từ), 가지다 (gajida) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.