TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cười tiếng Hàn là gì?

"cười" trong tiếng Hàn là 웃다 (động từ), 미소 (danh từ), 미소짓다 (động từ).

웃다 Động từ

utdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười.

  • 그만 웃어. Đừng có cười nữa.
  • 톰이 웃었어. Tom đã cười.

Xem đầy đủ từ "웃다": romaja, Hán Việt, cách chia →

미소 Danh từ

miso微笑 · Hán Việt: VI TIẾUTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười.

Xem đầy đủ từ "미소": romaja, Hán Việt, cách chia →

미소짓다 Động từ

misojitda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười, cười mỉm.

  • 모두 미소지었어. Mọi người cười.
  • 계속 미소지어. Cứ cười tiếp đi.

Xem đầy đủ từ "미소짓다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cười tiếng Hàn là gì?

"cười" trong tiếng Hàn là 웃다 (utda) (động từ), 미소 (miso) (danh từ), 미소짓다 (misojitda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.