TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Em tiếng Hàn là gì?

"em" trong tiếng Hàn là 저 (đại từ), 남동생 (danh từ), 당신 (đại từ).

저 Đại từ

jeoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, em, con, cháu (khiêm nhường, lịch sự).

Xem đầy đủ từ "저": romaja, Hán Việt, cách chia →

남동생 Danh từ

namdongsaeng男同生 · Hán Việt: NAM ĐỒNG SINHSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Em, anh em.

  • 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.

Xem đầy đủ từ "남동생": romaja, Hán Việt, cách chia →

당신 Đại từ

dangsin當身Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh, em, mình (vợ chồng gọi nhau); ông, bà, ngài (văn viết, quảng cáo).

  • 당신이 필요해요. Anh cần em.
  • 당신은 나의 것입니다. Em là của anh.

Xem đầy đủ từ "당신": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "em" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Em tiếng Hàn là gì?

"em" trong tiếng Hàn là 저 (jeo) (đại từ), 남동생 (namdongsaeng) (danh từ), 당신 (dangsin) (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.