Ghét tiếng Hàn là gì?
"ghét" trong tiếng Hàn là 싫다 (tính từ), 싫어하다 (động từ), 밉다 (tính từ).
싫다 Tính từ
siltaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghét, không thích, không muốn.
- 나는 화학이 싫다. Tôi ghét hóa học
- 난 거짓말쟁이가 싫어. Tôi ghét kẻ nói dối.
싫어하다 Động từ
sireohadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghét.
- 나는 콩을 싫어한다. Tôi ghét đậu.
- 톰은 고양이를 싫어해. Tom ghét mèo.
밉다 Tính từ
mipdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng ghét, ghét.
미워하다 Động từ
miwohadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghét.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghét tiếng Hàn là gì?
"ghét" trong tiếng Hàn là 싫다 (silta) (tính từ), 싫어하다 (sireohada) (động từ), 밉다 (mipda) (tính từ).