Hay tiếng Hàn là gì?
"hay" trong tiếng Hàn là 재미있다 (tính từ), 좋다 (tính từ), 잘 (phó từ).
재미있다 Tính từ
jaemiitdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú vị, hay, vui.
좋다 Tính từ
jotaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, tuyệt.
- 그것은 좋은 생각이야! Ý hay đấy!
잘 Phó từ
jalSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, hay, khá.
- 잘 됐네요! Điều đó nghe hay đấy!
자주 Phó từ
jajuSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.
흔히 Phó từ
heunhiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hay tiếng Hàn là gì?
"hay" trong tiếng Hàn là 재미있다 (jaemiitda) (tính từ), 좋다 (jota) (tính từ), 잘 (jal) (phó từ).