Máy tiếng Hàn là gì?
"máy" trong tiếng Hàn là 기계 (danh từ).
기계 Danh từ
gigye機械 · Hán Việt: CƠ GIỚITrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy, máy móc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy tiếng Hàn là gì?
"máy" trong tiếng Hàn là 기계 (gigye) (danh từ).