Muốn tiếng Hàn là gì?
"muốn" trong tiếng Hàn là 싶다 (tính từ), 바라다 (động từ), 원하다 (động từ).
싶다 Tính từ
sipdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muốn (-고 싶다: muốn làm gì: 가고 싶어요 — muốn đi).
- 그 사람은 도시에서 살고 싶어 합니다. Anh ấy muốn sống ở thành phố.
- 나는 고대 수도원의 수도사가 되고 싶습니다. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ.
바라다 Động từ
baradaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu mong, muốn, mong, hy vọng, chúc.
원하다 Động từ
wonhada願하다 · Hán Việt: NGUYỆNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muốn, cần.
- 원하는 언어를 아무거나 사용하셔도 좋습니다. Tatoeba에서는, 모든 언어는 동등합니다. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng.
- 뭐 원해? Bạn muốn gì?
빌다 Động từ
bildaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu mong, muốn, mong, hy vọng, chúc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Muốn tiếng Hàn là gì?
"muốn" trong tiếng Hàn là 싶다 (sipda) (tính từ), 바라다 (barada) (động từ), 원하다 (wonhada) (động từ).