TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Người yêu tiếng Hàn là gì?

"người yêu" trong tiếng Hàn là 애인 (danh từ), 남자친구 (danh từ).

애인 Danh từ

aein愛人 · Hán Việt: ÁI NHÂNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người yêu.

Xem đầy đủ từ "애인": romaja, Hán Việt, cách chia →

남자친구 Danh từ

namjachin'gu男子親舊 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn trai, người yêu.

Xem đầy đủ từ "남자친구": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người yêu tiếng Hàn là gì?

"người yêu" trong tiếng Hàn là 애인 (aein) (danh từ), 남자친구 (namjachin'gu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.