Vợ tiếng Hàn là gì?
"vợ" trong tiếng Hàn là 아내 (danh từ), 부인 (danh từ), 마누라 (danh từ).
아내 Danh từ
anaeSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ.
- 아내를 사랑하십니까? Bạn có yêu vợ bạn không?
부인 Danh từ
bu'in夫人 · Hán Việt: PHU NHÂNSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ (của người khác, cách nói lịch sự), phu nhân.
마누라 Danh từ
manuraCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ.
배우자 Danh từ
bae'uja配偶者 · Hán Việt: PHỐI NGẪU GIẢCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chồng, vợ, nhà, phối ngẫu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vợ tiếng Hàn là gì?
"vợ" trong tiếng Hàn là 아내 (anae) (danh từ), 부인 (bu'in) (danh từ), 마누라 (manura) (danh từ).