TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Xem tiếng Hàn là gì?

"xem" trong tiếng Hàn là 보다 (động từ), 구경하다 (động từ), 구경 (danh từ).

보다 Động từ

bodaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.

  • 한국 드라마를 보십니까? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?
  • 한국 드라마를 보세요? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?

Xem đầy đủ từ "보다": romaja, Hán Việt, cách chia →

구경하다 Động từ

gugyeonghadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắm, xem, tham quan.

Xem đầy đủ từ "구경하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

구경 Danh từ

gugyeongSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngắm, xem, tham quan (구경하다: ngắm, xem).

Xem đầy đủ từ "구경": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xem tiếng Hàn là gì?

"xem" trong tiếng Hàn là 보다 (boda) (động từ), 구경하다 (gugyeonghada) (động từ), 구경 (gugyeong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.