Xem tiếng Hàn là gì?
"xem" trong tiếng Hàn là 보다 (động từ), 구경하다 (động từ), 구경 (danh từ).
보다 Động từ
bodaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.
- 한국 드라마를 보십니까? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?
- 한국 드라마를 보세요? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?
구경하다 Động từ
gugyeonghadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắm, xem, tham quan.
구경 Danh từ
gugyeongSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ngắm, xem, tham quan (구경하다: ngắm, xem).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xem tiếng Hàn là gì?
"xem" trong tiếng Hàn là 보다 (boda) (động từ), 구경하다 (gugyeonghada) (động từ), 구경 (gugyeong) (danh từ).