TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Xin lỗi tiếng Hàn là gì?

"xin lỗi" trong tiếng Hàn là 죄송하다 (tính từ), 미안하다 (tính từ), 사과하다 (động từ).

죄송하다 Tính từ

joesonghada罪悚하다 · Hán Việt: TỘI TỦNGSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi, thấy có lỗi (kính trọng, lịch sự hơn 미안하다).

  • 죄송합니다 Xin lỗi...

Xem đầy đủ từ "죄송하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

미안하다 Tính từ

mianhada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi, áy náy, thấy có lỗi (với ai).

  • 정말 미안해. Tôi vô cùng xin lỗi.
  • 미안하다 사랑한다. Xin lỗi, anh yêu em.

Xem đầy đủ từ "미안하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

사과하다 Động từ

sagwahada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi.

  • 사과할게. Xin lỗi.
  • 그만 사과해. Đừng xin lỗi nữa.

Xem đầy đủ từ "사과하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xin lỗi tiếng Hàn là gì?

"xin lỗi" trong tiếng Hàn là 죄송하다 (joesonghada) (tính từ), 미안하다 (mianhada) (tính từ), 사과하다 (sagwahada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.