TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đi tiếng Hàn là gì?

"đi" trong tiếng Hàn là 타다 (động từ), 가다 (động từ), 걷다 (động từ).

타다 Động từ

tadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi (xe, tàu, máy bay), lên (xe), cưỡi.

Xem đầy đủ từ "타다": romaja, Hán Việt, cách chia →

가다 Động từ

gadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi.

  • 역에 어떻게 가요? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa?
  • 앞으로 쭉 가세요. Đi thẳng.

Xem đầy đủ từ "가다": romaja, Hán Việt, cách chia →

걷다 Động từ

geotdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi, đi bộ.

Xem đầy đủ từ "걷다": romaja, Hán Việt, cách chia →

걸어가다 Động từ

georeogadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi, đi bộ.

Xem đầy đủ từ "걸어가다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi tiếng Hàn là gì?

"đi" trong tiếng Hàn là 타다 (tada) (động từ), 가다 (gada) (động từ), 걷다 (geotda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.