Đi tiếng Hàn là gì?
"đi" trong tiếng Hàn là 타다 (động từ), 가다 (động từ), 걷다 (động từ).
타다 Động từ
tadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi (xe, tàu, máy bay), lên (xe), cưỡi.
가다 Động từ
gadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi.
- 역에 어떻게 가요? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa?
- 앞으로 쭉 가세요. Đi thẳng.
걷다 Động từ
geotdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi, đi bộ.
걸어가다 Động từ
georeogadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi, đi bộ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi tiếng Hàn là gì?
"đi" trong tiếng Hàn là 타다 (tada) (động từ), 가다 (gada) (động từ), 걷다 (geotda) (động từ).