Bao tiếng Hàn là gì?
"bao" trong tiếng Hàn là 가방 (danh từ), 봉투 (danh từ), 팩 (danh từ).
가방 Danh từ
gabangSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, túi.
봉투 Danh từ
bongtu封套 · Hán Việt: PHONG SÁOTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, túi.
팩 Danh từ
paekTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, chồng, xấp, tập.
봉지 Danh từ
bongji封紙 · Hán Việt: PHONG CHỈTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, túi.
꾸러미 Danh từ
kkureomi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, chồng, xấp, tập.
자루 Danh từ
jaru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, túi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao tiếng Hàn là gì?
"bao" trong tiếng Hàn là 가방 (gabang) (danh từ), 봉투 (bongtu) (danh từ), 팩 (paek) (danh từ).