TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Làm tiếng Hàn là gì?

"làm" trong tiếng Hàn là 하다 (động từ), 만들다 (động từ).

하다 Động từ

hadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm.

  • 맘대로 하세요. Thích làm gì thì làm.
  • 톰은 이미 그걸 하고 있다. Tom đang làm điều đó rồi.

Xem đầy đủ từ "하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

만들다 Động từ

mandeuldaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm.

  • 우리는 아침식사로 팬케이크를 만들었다. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng
  • 어머니가 케이크를 만들고 계세요. Mẹ tôi đang làm bánh.

Xem đầy đủ từ "만들다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm tiếng Hàn là gì?

"làm" trong tiếng Hàn là 하다 (hada) (động từ), 만들다 (mandeulda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.