Lo lắng tiếng Hàn là gì?
"lo lắng" trong tiếng Hàn là 걱정하다 (động từ), 걱정스럽다 (tính từ), 걱정되다 (động từ).
걱정하다 Động từ
geokjeonghadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lo, lo lắng, lo ngại.
걱정스럽다 Tính từ
geokjeongseureopdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng lo, lo lắng.
걱정되다 Động từ
geokjeongdoedaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lo, lo lắng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lo lắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lo lắng tiếng Hàn là gì?
"lo lắng" trong tiếng Hàn là 걱정하다 (geokjeonghada) (động từ), 걱정스럽다 (geokjeongseureopda) (tính từ), 걱정되다 (geokjeongdoeda) (động từ).