TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Này tiếng Hàn là gì?

"này" trong tiếng Hàn là 이 (định từ), 야 (thán từ), 요 (định từ).

이 Định từ

iSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này.

  • 이 문장을 설명해 주세요. Làm ơn giải thích câu này cho tôi.
  • 이 가방은 누구의 겁니까? Cái túi này là của ai thế?

Xem đầy đủ từ "이": romaja, Hán Việt, cách chia →

야 Thán từ

yaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê, này, ơi.

Xem đầy đủ từ "야": romaja, Hán Việt, cách chia →

요 Định từ

yoCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này.

Xem đầy đủ từ "요": romaja, Hán Việt, cách chia →

이것 Đại từ

igeotSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, cái này.

  • 이것은 누구의 가방입니까? Cái túi này là của ai thế?
  • 이것은 누구 것입니까? Cái này của ai

Xem đầy đủ từ "이것": romaja, Hán Việt, cách chia →

이거 Đại từ

igeoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái này (khẩu ngữ của 이것).

  • 이거 확인해봐. Xem cái này đi.
  • 이거 3개 주세요. Tôi muốn ba cái loại này.

Xem đầy đủ từ "이거": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Này tiếng Hàn là gì?

"này" trong tiếng Hàn là 이 (i) (định từ), 야 (ya) (thán từ), 요 (yo) (định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.