TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sống tiếng Hàn là gì?

"sống" trong tiếng Hàn là 살다 (động từ), 지내다 (động từ), 거주하다 (động từ).

살다 Động từ

saldaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, sống.

  • 톰과 메리는 스마트 홈에 살고 있어. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh.
  • 톰과 메리는 스마트 홈에 살고 있어요. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh.

Xem đầy đủ từ "살다": romaja, Hán Việt, cách chia →

지내다 Động từ

jinaedaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống, trải qua (thời gian); qua lại, quan hệ (với ai) (잘 지내요? — dạo này khoẻ không?).

  • 나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다 “Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”

Xem đầy đủ từ "지내다": romaja, Hán Việt, cách chia →

거주하다 Động từ

geojuhada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, sống.

  • 톰과 메리는 스마트 홈에서 거주하고 있어요. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh.

Xem đầy đủ từ "거주하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sống tiếng Hàn là gì?

"sống" trong tiếng Hàn là 살다 (salda) (động từ), 지내다 (jinaeda) (động từ), 거주하다 (geojuhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.