TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tên tiếng Hàn là gì?

"tên" trong tiếng Hàn là 이름 (danh từ), 성함 (danh từ), 명칭 (danh từ).

이름 Danh từ

ireumSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên.

  • 이름이 무엇입니까? Bà tên là gì?
  • 이름이 뭐예요? Bà tên là gì?

Xem đầy đủ từ "이름": romaja, Hán Việt, cách chia →

성함 Danh từ

seongham姓銜Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên.

  • 성함이 어떻게 되세요? Bà tên là gì?
  • 성함이 어떻게 되십니까? Bà tên là gì?

Xem đầy đủ từ "성함": romaja, Hán Việt, cách chia →

명칭 Danh từ

myeongching名稱 · Hán Việt: DANH XƯNGCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên.

Xem đầy đủ từ "명칭": romaja, Hán Việt, cách chia →

화살 Danh từ

hwasalCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi tên, tên.

Xem đầy đủ từ "화살": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tên tiếng Hàn là gì?

"tên" trong tiếng Hàn là 이름 (ireum) (danh từ), 성함 (seongham) (danh từ), 명칭 (myeongching) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.