Túi tiếng Hàn là gì?
"túi" trong tiếng Hàn là 가방 (danh từ), 주머니 (danh từ), 봉지 (danh từ).
가방 Danh từ
gabangSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, túi.
- 이건 누구 가방이에요? Cái túi này là của ai thế?
- 이것은 누구의 가방입니까? Cái túi này là của ai thế?
주머니 Danh từ
jumeoniTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi (áo, quần), túi nhỏ.
봉지 Danh từ
bongji封紙 · Hán Việt: PHONG CHỈTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, túi.
자루 Danh từ
jaru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, túi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "túi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Túi tiếng Hàn là gì?
"túi" trong tiếng Hàn là 가방 (gabang) (danh từ), 주머니 (jumeoni) (danh từ), 봉지 (bongji) (danh từ).