TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tiếng tiếng Hàn là gì?

"tiếng" trong tiếng Hàn là 시 (danh từ), 말 (danh từ), 시간 (danh từ).

시 Danh từ

si時 · Hán Việt: THỜISơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ, tiếng.

Xem đầy đủ từ "시": romaja, Hán Việt, cách chia →

말 Danh từ

malSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, ngôn ngữ, tiếng nói.

Xem đầy đủ từ "말": romaja, Hán Việt, cách chia →

시간 Danh từ

sigan時間 · Hán Việt: THỜI GIANSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng.

  • 그 콘서트는 3시간 정도 걸렸다. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ.
  • 난 쇼핑 가야되요, 한 시간 안에 돌아올게요. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

Xem đầy đủ từ "시간": romaja, Hán Việt, cách chia →

소리 Danh từ

soriTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh, tiếng.

Xem đầy đủ từ "소리": romaja, Hán Việt, cách chia →

언어 Danh từ

eoneo言語 · Hán Việt: NGÔN NGỮCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, tiếng nói.

Xem đầy đủ từ "언어": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng tiếng Hàn là gì?

"tiếng" trong tiếng Hàn là 시 (si) (danh từ), 말 (mal) (danh từ), 시간 (sigan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.