Tiếng tiếng Hàn là gì?
"tiếng" trong tiếng Hàn là 시 (danh từ), 말 (danh từ), 시간 (danh từ).
시 Danh từ
si時 · Hán Việt: THỜISơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giờ, tiếng.
말 Danh từ
malSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng, ngôn ngữ, tiếng nói.
시간 Danh từ
sigan時間 · Hán Việt: THỜI GIANSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng.
- 그 콘서트는 3시간 정도 걸렸다. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ.
- 난 쇼핑 가야되요, 한 시간 안에 돌아올게요. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
소리 Danh từ
soriTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm thanh, tiếng.
언어 Danh từ
eoneo言語 · Hán Việt: NGÔN NGỮCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng, tiếng nói.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng tiếng Hàn là gì?
"tiếng" trong tiếng Hàn là 시 (si) (danh từ), 말 (mal) (danh từ), 시간 (sigan) (danh từ).