TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tin tiếng Hàn là gì?

"tin" trong tiếng Hàn là 뉴스 (danh từ), 믿다 (động từ), 소식 (danh từ).

뉴스 Danh từ

nyuseuSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin.

  • 그 뉴스는 일본 전역으로 퍼져나갔다. Tin tức lan khắp Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "뉴스": romaja, Hán Việt, cách chia →

믿다 Động từ

mitdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin.

  • 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi.
  • 제발 제 말 좀 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi.

Xem đầy đủ từ "믿다": romaja, Hán Việt, cách chia →

소식 Danh từ

sosik消息 · Hán Việt: TIÊU TỨCTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin tức, tin.

Xem đầy đủ từ "소식": romaja, Hán Việt, cách chia →

믿음 Danh từ

mideumTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.

Xem đầy đủ từ "믿음": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin tiếng Hàn là gì?

"tin" trong tiếng Hàn là 뉴스 (nyuseu) (danh từ), 믿다 (mitda) (động từ), 소식 (sosik) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.