단
dan
[ta̠n] giọng máy của trình duyệt
단 nghĩa là bó.
Nghĩa của 단
Danh từ
- Bó.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 단
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheaf
- Phó từ 但 — but, however
- Phó từ 單 — only
- Danh từ 段 — row or column of text; rating; ranking; steps; stairs; a unit of area, equivalent to 991.74 m²
- Hậu tố 段 — -th rank, -th degree (in taekwondo, judo, etc.); gear of a vehicle
- Hậu tố 團 — group, team, gang
- Danh từ A three of a kind of hwatu playing cards of the same type of 띠 (tti, “tanzaku card”).
Câu hỏi thường gặp
단 nghĩa là gì?
단 (danh từ) nghĩa là bó.
단 đọc thế nào?
단 đọc là dan (romaja), IPA [ta̠n].