TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체

che [t͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt

체 nghĩa là rây, rây bột.

Nghĩa của 체

Danh từ

  1. Rây, rây bột.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 체

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 체

  • 체험 — Trải nghiệm.
  • 체육 — Thể dục, giáo dục thể chất.
  • 체조 — Thể dục.
  • 체중 — Trọng lượng, cân nặng.
  • 체온 — Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
  • 체육관 — Phòng thể dục, phòng tập thể dục, phòng thi đấu.
  • 체계 — Hệ thống.
  • 체면 — Mặt, thể diện.
  • 체벌 — Nhục hình, trừng phạt thân thể.
  • 체적 — Thể tích, dung tích.
  • 체질 — Thể chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 體 — physical body; (by extension) gait or build; style of writing; handwriting style; font
  • Danh từ 體 — as if; pretending as such
  • Hậu tố 體 — body, object; group, body of personnel
  • Danh từ sieve
  • Thán từ Used to show disapproval, disgust, or anger: tch, tsk

Câu hỏi thường gặp

체 nghĩa là gì?

체 (danh từ) nghĩa là rây, rây bột.

체 đọc thế nào?

체 đọc là che (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.