Yêu tiếng Hàn là gì?
"yêu" trong tiếng Hàn là 사랑하다 (động từ), 좋아하다 (động từ).
사랑하다 Động từ
saranghadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu.
- 사랑합니다. Em yêu anh!
- 아내를 사랑하십니까? Bạn có yêu vợ bạn không?
좋아하다 Động từ
joahadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu.
- 저는 라자냐를 좋아해요. Tôi yêu mì nướng kiểu Ý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 사랑sarangDanh từ · Tình yêu
- 애인aeinDanh từ · Người yêu
- 애정aejeongDanh từ · Tình yêu, ái tình
- 연인yeoninDanh từ · Người yêu
- 걸프렌드geolpeurendeuDanh từ · Bạn gái, người yêu
- 남자친구namjachin'guDanh từ · Bạn trai, người yêu
- 남친namchinDanh từ · Bạn trai, người yêu
- 보이프렌드boipeurendeuDanh từ · Bạn trai, người yêu
- 여자친구yeojachin'guDanh từ · Bạn gái, người yêu
Câu hỏi thường gặp
Yêu tiếng Hàn là gì?
"yêu" trong tiếng Hàn là 사랑하다 (saranghada) (động từ), 좋아하다 (joahada) (động từ).