Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ心 — core of a pencil; lead; staple of a stapler; pith (of a tree, a plant); tent (linen roll applied to wounds); wick (of a lamp, a candle); pad, padding (in clothing)
Hậu tố心 — emotion, mind
Danh từ ginseng
Câu hỏi thường gặp
심 nghĩa là gì?
심 (danh từ) nghĩa là nhân sâm, sâm.
심 đọc thế nào?
심 đọc là sim (romaja), IPA [ɕʰim].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.