TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
oe [we̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 外 NGOẠI

Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 외 nghĩa là ngoài, ngoài ra. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

외 nghĩa là ngoài, ngoài ra.

Nghĩa của 외

Danh từ

  1. Ngoài, ngoài ra (… 외에: ngoài …). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 외

Câu ví dụ với 외

  • 그는 과일 외에는 아무것도 먹지 않았다. Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 外 — other things; the outside
  • Danh từ cucumber
  • Tiền tố only, lone, single

Câu hỏi thường gặp

외 nghĩa là gì?

외 (danh từ) nghĩa là ngoài, ngoài ra.

외 đọc thế nào?

외 đọc là oe (romaja), IPA [we̞].

Âm Hán Việt của 외 là gì?

외 viết bằng chữ Hán là 外, âm Hán Việt "ngoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại" trong tiếng Việt — 외 nghĩa là ngoài, ngoài ra.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.