외
Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 외 nghĩa là ngoài, ngoài ra. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
외 nghĩa là ngoài, ngoài ra.
Nghĩa của 외
Danh từ
- Ngoài, ngoài ra (… 외에: ngoài …). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 외
- 외국 — Nước ngoài.
- 외국인 — Người nước ngoài, người ngoại quốc.
- 외교 — Ngoại giao.
- 외롭다 — Cô đơn, lẻ loi.
- 외교관 — Nhà ngoại giao.
- 외국어 — Ngoại ngữ.
- 외삼촌 — Cậu (anh, em trai của mẹ).
- 외과 — Ngoại khoa.
- 외무 — Ngoại giao.
- 외상 — Bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.
- 외인 — Người nước ngoài, người ngoại quốc.
- 외투 — Áo măng tô, áo choàng.
- 외화 — Ngoại tệ.
- 외계인 — Người ngoài hành tinh.
- 외과의 — Bác sĩ phẫu thuật.
- 외교부 — Bộ ngoại giao.
- 외래어 — Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn, từ ngoại lai.
- 외무부 — Bộ ngoại giao.
- 외부인 — Người ngoài.
- 외손녀 — Cháu gái.
- 외손자 — Cháu trai, cháu nội, cháu ngoại.
- 외손주 — Cháu.
- 외접원 — Đường tròn ngoại tiếp.
- 외과의사 — Bác sĩ phẫu thuật.
- 외국인혐오증 — Tinh bài ngoại.
Câu ví dụ với 외
- 그는 과일 외에는 아무것도 먹지 않았다. Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 外 — other things; the outside
- Danh từ cucumber
- Tiền tố only, lone, single
Câu hỏi thường gặp
외 nghĩa là gì?
외 (danh từ) nghĩa là ngoài, ngoài ra.
외 đọc thế nào?
외 đọc là oe (romaja), IPA [we̞].
Âm Hán Việt của 외 là gì?
외 viết bằng chữ Hán là 外, âm Hán Việt "ngoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại" trong tiếng Việt — 외 nghĩa là ngoài, ngoài ra.