TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정

jeong [t͡ɕʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 碇

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

정 nghĩa là neo, mỏ neo.

Nghĩa của 정

Danh từ

  1. Neo, mỏ neo.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 정

  • 정도 — Độ, mức, mức độ, trình độ.
  • 정보 — Thông tin.
  • 정당 — Chánh đảng, đảng.
  • 정상 — Chỏm, chóp, đỉnh.
  • 정오 — Trưa, buổi trưa.
  • 정장 — Âu phục, quần áo tây, com lê.
  • 정가 — Tình ca, tình khúc.
  • 정교 — Chính Thống giáo Đông phương.
  • 정욕 — Ham muốn, tham muốn.
  • 정월 — Tháng đầu tiên của lịch cổ truyền.
  • 정유 — Tinh dầu.
  • 정의 — Chính nghĩa.
  • 정자 — Tinh trùng.
  • 정전 — Lệnh ngừng bắn, đình chiến.
  • 정직 — Tánh thành thật, tánh thanh liêm.
  • 정체 — Đình đốn, đình trệ.
  • 정교회 — Chính Thống giáo Đông phương.
  • 정보학 — Tin học.
  • 정보기술 — Công nghệ thông tin.
  • 정사각형 — Vuông, hình vuông.
  • 정육면체 — Hình lập phương.

Câu ví dụ với 정

  • 그 콘서트는 3시간 정도 걸렸다. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 情 — attachment (to a person or an object), a feeling of connection, intimacy, rapport, warm feelings that provoke social reciprocity
  • Danh từ 碇 — anchor
  • Phó từ 正 — really, very, desperately
  • Danh từ riêng 鄭 — a surname, commonly transliterated as Chung, Jung, or Jeong
  • Danh từ 丁 — the fourth of the ten heavenly stems; a surname, commonly transliterated as Chung, Jung, or Jeong

Câu hỏi thường gặp

정 nghĩa là gì?

정 (danh từ) nghĩa là neo, mỏ neo.

정 đọc thế nào?

정 đọc là jeong (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.