TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가

ga [ka̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 家 GIA

Lưu ý: âm Hán Việt “gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 가 nghĩa là triều đại, vương triều. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

가 nghĩa là triều đại, vương triều.

Nghĩa của 가

Danh từ

  1. Triều đại, vương triều.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가

Câu ví dụ với 가

  • 너 어디 가고 싶니? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166507
  • 어디에 가고 싶어해요? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961977
  • 어디에 가고 싶으세요? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961978
  • 앞으로 쭉 가세요. Đi thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597207
  • 역에 어떻게 가요? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139633
  • 안녕히 가세요! Tạm biệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951677
  • 잘 가요. Tạm biệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119510
  • 가만 있어. Ở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105383

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ border, edge, end; around, nearby, beside; brim (of a vessel)
  • Danh từ 家 — family, household; dynasty, lineage, household, House
  • Hậu tố 家 — -er, -ist
  • Danh từ 可 — allowed; permitted; aye, for (in meetings, etc.); The lowest score in the five-point grading system in South Korean schools, ultimately abolished in 2012; equivalent to E or F in the Roman alphabet grading scheme.
  • Hậu tố 價 — price; valence
  • Hậu tố 街 — street
  • Tiền tố 假 — false; temporary
  • Gốc từ 加 — Root of 가하다 (gahada, “to add; to exert”). Rarely used alone.
  • Động từ informal non-polite non-past indicative of 가다 (gada, “to go”); informal non-polite non-past interrogative of 가다 (gada, “to go”); informal non-polite hortative of 가다 (gada, “to go”); informal non-polite imperative of 가다 (gada, “to go”); formal non-polite cause/reason of 가다 (gada, “to go”)
  • Trợ từ synonym of -이 (-i, nominative case marker) used after words ending with a vowel.
  • Hậu tố In the plain style, an interrogative suffix marking yes-no questions. It is only used for the copula -이다 (-ida, “to be”) and 아이다 (aida, “to not be”).
  • Trợ từ See above; sometimes appended directly to the noun, as in older forms of the language.

Câu hỏi thường gặp

가 nghĩa là gì?

가 (danh từ) nghĩa là triều đại, vương triều.

가 đọc thế nào?

가 đọc là ga (romaja), IPA [ka̠].

Âm Hán Việt của 가 là gì?

가 viết bằng chữ Hán là 家, âm Hán Việt "gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gia" trong tiếng Việt — 가 nghĩa là triều đại, vương triều.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.