Từ tiếng Hàn bắt đầu bằng phụ âm ㅋ — trang 2
236 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ㅋ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 2/2
- 크림keurimkem, cơ rem, cờ-rem
- 크메르어keumereueotiếng khơ-me, tiếng khmer
- 크바르크keubareukeuphô mai tươi
- 크바스keubaseunước cơvat
- 큰곰자리Keun'gomjariđại hùng
- 큰낫keunnatlưỡi hái
- 큰돌고래keundolgoraecá heo mũi chai
- 큰바다사자keunbadasajasư tử biển steller
- 큰창자keunchangjaruột già, đại tràng
- 클라리넷keullarinetcla-ri-nét
- 클락션keullaksyeoncòi, còi điện
- 클래스keullaeseulớp, hạng
- 클래스메이트keullaeseumeiteubạn cùng lớp
- 클래식keullaesikkinh điển, nhạc cổ điển
- 클러치keulleochili hợp
- 클로버keullobeocỏ ba lá
- 클리셰keullisyesáo ngữ
- 클리토리스keullitoriseuâm vật, âm hạch
- 클릭keulliklượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột
- 클릭하다keullikhadanhấn chuột, nhấn
- 키kichiều cao, phím
- 키로kirokilôgam, ki-lô-gam
- 키르기스스탄Kireugiseuseutancư-rơ-gư-xtan, cư-rơ-gư-dơ-xtan
- 키보드kibodeubàn phím
- 키스하다kiseuhadahôn, hun
- 키시너우Kisineouki-si-nhốp, ki-si-nô
- 키예프Kiyepeuki-ép, cơ phụ
- 키우다kiudanuôi
- 키이우Kiiuki-ép, cơ phụ
- 키토Kitoki-tô
- 키프로스Kipeuroseusíp
- 킥복싱kikboksingquyền cước
- 킬로killokilôgam, ki-lô-gam
- 킬로그램killogeuraemkilôgam, ki-lô-gam
- 킹kingvua, già, k
- 킹코브라kingkobeurahổ mang chúa, rắn hổ mang chúa